thiêu thủy

Học thuật
Thân thiện
thiêu thủy

Người nông dân dùng máy bơm để thiêu thủy cho cánh đồng lúa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rút nước đi cho khỏi úng: Hành động làm cho nước thoát ra khỏi một khu vực (thường ruộng, vườn) để tránh tình trạng ngập úng, giúp đất khô ráo hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau trận mưa lớn, bà con nông dân phải tích cực thiêu thủy để cứu lúa. (Sau trận mưa lớn, bà con nông dân phải tích cực rút nước để cứu lúa.)
    • Công việc thiêu thủy kịp thời đã giúp cây trồng không bị thối rễ. (Công việc rút nước kịp thời đã giúp cây trồng không bị thối rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiêu thủy" trong nông nghiệp: Đây một thuật ngữ/kỹ thuật quan trọng trong canh tác, đặc biệt những vùng trũng hoặc vào mùa mưa.
    • Kỹ thuật thiêu thủy hợp lý góp phần nâng cao năng suất cây trồng. (Kỹ thuật rút nước hợp lý góp phần nâng cao năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu nước: Từ gần nghĩa, cũng chỉ hành động làm cho nước thoát đi.

    • Hệ thống mương tiêu nước giúp việc thiêu thủy dễ dàng hơn. (Hệ thống mương tiêu nước giúp việc rút nước dễ dàng hơn.)
  • Thoát nước: Từ đồng nghĩa phổ biến.

    • Công trình thoát nước đô thị. (Công trình thoát nước đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiêu nước: Làm cho nước rút đi.
  • Thoát nước: Làm cho nước chảy ra nơi khác.
  • Rút nước: Hút hoặc dẫn nước đi.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ "thiêu thủy" thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, canh tác hơn trong đời sống hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "thoát nước" hay "tiêu nước" phổ biến hơn.
thiêu thủy

Người nông dân dùng máy bơm để thiêu thủy cho cánh đồng lúa.

  1. Rút nước đi cho khỏi úng.